Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Thăng (地風升, Shēng) là quẻ thứ 46 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khôn (Đất (Địa), hành Thổ) ở trên và hạ quẻ Tốn (Gió (Phong), hành Mộc) ở dưới.
Quẻ Thăng, đất trên gió. Thăng tiến, nâng lên, phát triển. Cây mọc từ đất, thăng tiến từ từ. Cần thuận theo, tích lũy nhỏ để thành lớn.
Nguyên hanh, dụng kiến đại nhân, vật tuất, nam chinh cát.
Dịch nghĩa: Rất hanh thông, nên gặp người tài giỏi, đừng lo, tiến về phương Nam thì tốt.
Nhu dĩ thời thăng, tốn nhi thuận, cương trung nhi ứng, thị dĩ đại hanh.
Dịch nghĩa: Mềm theo thời mà lên, nhún mà thuận, cứng ở giữa mà được ứng, nên rất hanh thông.
Địa trung sinh mộc, Thăng. Quân tử dĩ thuận đức, tích tiểu dĩ cao đại.
Dịch nghĩa: Trong đất mọc cây; người quân tử thuận theo đức, tích từ cái nhỏ để thành cao lớn.
Tình duyên: Tình cảm thăng hoa, phát triển từ từ, tốt.
Sự nghiệp: Thăng tiến, phát triển, từ từ lên cao, tốt.
Tài lộc: Tài lộc tăng, tích lũy từ từ, kinh doanh phát triển.
Sức khỏe: Sức khỏe cải thiện, dưỡng sinh, thể lực tăng.
Vận may: Vận thăng tiến, phát triển, tích lũy nhỏ thành lớn.
Được tin mà thăng tiến, rất tốt. Có người tin dùng.
Có lòng thành thì lễ đơn sơ cũng được, không lỗi. Chân thật mà tiến.
Tiến lên như vào ấp không người. Thuận lợi, không trở ngại.
Vua tế lễ ở núi Kỳ, tốt, không lỗi. Được tin dùng, thành kính thì thăng.
Giữ chính thì tốt, lên từng bậc thềm. Thăng tiến vững chắc.
Mê muội cứ đòi lên mãi, chỉ lợi khi bền chí không ngừng trong chính đạo. Biết đủ thì dừng.
Khôn — Địa: Khôn là đất, tượng trưng cho nhu thuận, bao dung, sinh nuôi vạn vật. Chủ về đức hạnh, sản xuất, bao dung, âm nhu.
Tốn — Phong: Tốn là gió, tượng trưng cho sự thấm nhuần, mềm mại, uyển chuyển. Chủ về giao thiệp, truyền thông, uyển chuyển.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.