☯

Quẻ 48 Tỉnh (水風井) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Tỉnh (水風井, Jǐng) là quẻ thứ 48 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Tốn (Gió (Phong), hành Mộc) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Tỉnh, nước trên gió. Giếng nước, nguồn, nuôi dưỡng. Giếng không đổi, nước nuôi người. Cần duy trì, chăm sóc nguồn tài nguyên.

Thoán Từ (lời quẻ)

Cải ấp bất cải tỉnh, vô táng vô đắc, vãng lai tỉnh tỉnh. Ngật chí diệc vị duật tỉnh, luy kỳ bình, hung.

Dịch nghĩa: Đổi làng chứ không đổi giếng; giếng không cạn không đầy, người qua lại đều múc dùng. Kéo dây gần tới miệng giếng mà làm vỡ gàu thì xấu.

Thoán Truyện

Tốn hồ thủy nhi thượng thủy, Tỉnh. Tỉnh dưỡng nhi bất cùng dã. Cải ấp bất cải tỉnh, nãi dĩ cương trung dã.

Dịch nghĩa: Gàu thả vào nước mà kéo nước lên là giếng. Giếng nuôi người không bao giờ cạn. Đổi làng mà không đổi giếng, vì cứng mà ở giữa.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Mộc thượng hữu thủy, Tỉnh. Quân tử dĩ lao dân khuyến tương.

Dịch nghĩa: Trên cây có nước; người quân tử khuyên bảo dân chúng chăm làm, giúp đỡ lẫn nhau.

Ý nghĩa quẻ Tỉnh theo từng việc

Tình duyên: Tình cảm ổn định, như giếng nước, nuôi dưỡng, bền lâu.

Sự nghiệp: Công việc ổn định, nguồn thu nhập đều, nuôi dưỡng bản thân.

Tài lộc: Tài chính ổn định, nguồn thu đều, cần duy trì quản lý.

Sức khỏe: Cần dưỡng sinh, nuôi dưỡng cơ thể, ổn định.

Vận may: Vận ổn định, nuôi dưỡng, duy trì nguồn tài nguyên.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Lục: Tỉnh nê bất thực, cựu tỉnh vô cầm.

Giếng bùn không uống được, giếng cũ chim cũng không đến. Bị bỏ quên vì không có giá trị.

Hào 2: Cửu Nhị: Tỉnh cốc xạ phụ, úng tệ lậu.

Nước giếng chỉ chảy cho cá nhỏ, vò thủng rò. Có tài mà không được dùng đúng.

Hào 3: Cửu Tam: Tỉnh tiết bất thực, vi ngã tâm trắc, khả dụng cấp, vương minh, tịnh thụ kỳ phúc.

Giếng đã sạch mà không ai uống, lòng ta xót xa; có thể múc dùng, vua sáng suốt thì mọi người cùng hưởng phúc. Chờ người biết dùng tài.

Hào 4: Lục Tứ: Tỉnh trứu, vô cữu.

Xây sửa thành giếng, không lỗi. Tu bổ bản thân.

Hào 5: Cửu Ngũ: Tỉnh liệt, hàn tuyền thực.

Giếng trong, nước suối mát được uống. Tài đức được dùng, lợi cho người.

Hào 6: Thượng Lục: Tỉnh thu vật mạc, hữu phu nguyên cát.

Múc nước giếng không đậy lại, có lòng thành, rất tốt. Chia sẻ rộng rãi, công đức viên mãn.

Hai quẻ đơn tạo thành

Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.

Tốn — Phong: Tốn là gió, tượng trưng cho sự thấm nhuần, mềm mại, uyển chuyển. Chủ về giao thiệp, truyền thông, uyển chuyển.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.