Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Cấn (艮為山, Gèn Wèi Shān) là quẻ thứ 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Cấn (Núi (Sơn), hành Thổ) ở trên và hạ quẻ Cấn (Núi (Sơn), hành Thổ) ở dưới.
Quẻ Cấn, núi trên núi. Dừng nghỉ, tĩnh tại, an định. Núi trùng điệp, dừng lại. Cần biết dừng đúng lúc, tĩnh tâm, không hành động.
Cấn kỳ bối, bất hoạch kỳ thân, hành kỳ đình, bất kiến kỳ nhân, vô cữu.
Dịch nghĩa: Dừng ở lưng, không thấy thân mình; đi trong sân mà không thấy người: tâm tĩnh lặng, không bị ngoại vật lôi kéo, không lỗi.
Cấn, chỉ dã. Thời chỉ tắc chỉ, thời hành tắc hành, động tĩnh bất thất kỳ thời, kỳ đạo quang minh.
Dịch nghĩa: Cấn là dừng. Lúc nên dừng thì dừng, lúc nên đi thì đi; động tĩnh không lỡ thời thì đạo sáng tỏ.
Kiêm sơn, Cấn. Quân tử dĩ tư bất xuất kỳ vị.
Dịch nghĩa: Hai núi chồng lên nhau; người quân tử suy nghĩ không vượt quá vị trí của mình.
Tình duyên: Cần dừng lại, tĩnh tại, cho nhau không gian, đừng vội.
Sự nghiệp: Nên dừng, nghỉ ngơi, không hành động, tĩnh quan.
Tài lộc: Dừng đầu tư, bảo toàn, tĩnh tại, chờ thời.
Sức khỏe: Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, thiền định, tốt.
Vận may: Vận dừng nghỉ, tĩnh tại, biết dừng đúng lúc thì tốt.
Dừng ngón chân lại, không lỗi, lợi bền giữ chính. Dừng ngay từ đầu.
Dừng bắp chân, không cứu được người mình theo, lòng không vui. Biết sai mà không ngăn được.
Dừng ở ngang lưng, xương sống như rách, nguy như lửa đốt lòng. Kìm nén cứng nhắc sinh bức bối.
Dừng được thân mình, không lỗi. Tự kiềm chế bản thân.
Giữ miệng, nói có thứ tự, hối tiêu. Cẩn trọng lời nói.
Dừng lại một cách đôn hậu, tốt. Biết dừng đúng lúc, trọn vẹn.
Cấn — Sơn: Cấn là núi, tượng trưng cho sự dừng nghỉ, vững chãi, tĩnh tại. Chủ về an định, bảo thủ, tu dưỡng, hoàn thành.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.