Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Phong (雷火豐, Fēng) là quẻ thứ 55 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Chấn (Sấm (Lôi), hành Mộc) ở trên và hạ quẻ Ly (Lửa (Hỏa), hành Hỏa) ở dưới.
Quẻ Phong, sấm trên lửa. Phong phú, dồi dào, thịnh vượng. Mặt trời giữa trưa, thịnh vượng tột đỉnh. Nhưng thịnh rồi suy, cần cẩn thận.
Hanh, vương cách chi, vật ưu, nghi nhật trung.
Dịch nghĩa: Hanh thông, vua đạt đến lúc thịnh lớn; đừng lo, nên như mặt trời giữa trưa soi khắp.
Phong, đại dã. Minh dĩ động, cố Phong. Nhật trung tắc trắc, nguyệt doanh tắc thực.
Dịch nghĩa: Phong là thịnh lớn. Sáng mà động nên thịnh. Mặt trời đứng bóng thì xế, trăng tròn thì khuyết.
Lôi điện giai chí, Phong. Quân tử dĩ chiết ngục trí hình.
Dịch nghĩa: Sấm và chớp cùng đến; người quân tử xét xử án kiện, thi hành hình phạt.
Tình duyên: Tình cảm phong phú, thịnh vượng, nhưng cần cẩn thận thịnh suy.
Sự nghiệp: Sự nghiệp thịnh vượng, đỉnh cao, nhưng cẩn thận suy.
Tài lộc: Tài lộc phong phú, dồi dào, nhưng quản lý tốt.
Sức khỏe: Sức khỏe tốt, nhưng cẩn thận quá thịnh.
Vận may: Vận thịnh vượng, phong phú, nhưng cẩn thận thịnh suy.
Gặp người chủ xứng hợp, dù ngang nhau cũng không lỗi, tiến được trọng. Gặp đối tác hợp.
Màn che dày, giữa trưa thấy sao Bắc Đẩu; tiến thì bị nghi ghét, lấy lòng thành khơi mở thì tốt. Bị che lấp, dùng chân thành cảm hóa.
Màn che rất dày, giữa trưa thấy sao nhỏ, gãy tay phải, không lỗi. Bị cản trở hoàn toàn, tạm không làm được gì.
Màn che dày, giữa trưa thấy sao Đẩu, gặp người chủ cùng chí, tốt. Có người đồng lòng giúp thoát.
Thu hút người tài, có phúc và tiếng khen, tốt. Biết dùng người thì thịnh.
Nhà cao rộng mà che kín, nhìn vào cửa vắng không người, ba năm không thấy ai, hung. Kiêu ngạo tự cô lập.
Chấn — Lôi: Chấn là sấm sét, tượng trưng cho sự khởi động, chấn động, hưng phấn. Chủ về hành động, dũng khí, biến động.
Ly — Hỏa: Ly là lửa, tượng trưng cho sự sáng suốt, văn minh, rực rỡ. Chủ về trí tuệ, danh vọng, học vấn, mỹ thuật.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.