Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Ký Tế (水火既濟, Jì Jì) là quẻ thứ 63 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Ly (Lửa (Hỏa), hành Hỏa) ở dưới.
Quẻ Kỹ Tế, nước trên lửa. Hoàn thành, đã qua sông, thành công. Mọi thứ đã xắp xếp đúng, nhưng cần phòng ngừa, thịnh rồi suy.
Hanh tiểu, lợi trinh. Sơ cát chung loạn.
Dịch nghĩa: Hanh thông ở việc nhỏ, lợi giữ chính. Lúc đầu tốt, về sau loạn.
Ký Tế hanh, tiểu giả hanh dã. Lợi trinh, cương nhu chính nhi vị đáng dã. Sơ cát, nhu đắc trung dã; chung chỉ tắc loạn, kỳ đạo cùng dã.
Dịch nghĩa: Đã xong, hanh thông ở việc nhỏ. Lợi giữ chính vì cứng mềm đều đúng ngôi. Ban đầu tốt nhờ mềm đắc trung; cuối cùng dừng lại thì loạn, vì đạo đã cùng.
Thủy tại hỏa thượng, Ký Tế. Quân tử dĩ tư hoạn nhi dự phòng chi.
Dịch nghĩa: Nước ở trên lửa, việc đã xong; người quân tử nghĩ đến hoạn nạn mà phòng bị trước.
Tình duyên: Tình cảm hoàn thành, viên mãn, nhưng cần duy trì, phòng ngừa.
Sự nghiệp: Sự nghiệp hoàn thành, thành công, nhưng cần duy trì, cẩn thận.
Tài lộc: Tài chính đầy đủ, hoàn thành, nhưng cần quản lý, phòng ngừa.
Sức khỏe: Sức khỏe ổn, nhưng cần phòng ngừa, duy trì.
Vận may: Vận hoàn thành, thành công, nhưng cần phòng ngừa suy.
Kéo bánh xe lại, ướt đuôi, không lỗi. Thận trọng, đừng vội tiến.
Người vợ mất tấm rèm xe, đừng tìm, bảy ngày sẽ được lại. Mất mát tạm thời, kiên nhẫn.
Vua Cao Tông đánh nước Quỷ Phương, ba năm mới thắng; chớ dùng tiểu nhân. Việc lớn tốn sức lâu dài.
Thuyền rò có giẻ để bịt, suốt ngày đề phòng. Đã thành vẫn phải cảnh giác.
Hàng xóm đông giết trâu tế không bằng hàng xóm tây tế lễ đơn sơ mà thật được phúc. Thành tâm quý hơn phô trương.
Ướt cả đầu, nguy. Đắc ý quên phòng, sa vào hiểm.
Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.
Ly — Hỏa: Ly là lửa, tượng trưng cho sự sáng suốt, văn minh, rực rỡ. Chủ về trí tuệ, danh vọng, học vấn, mỹ thuật.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.