☯

Quẻ 10 Lý (天澤履) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Lý (天澤履, Lǚ) là quẻ thứ 10 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở trên và hạ quẻ Đoài (Đầm (Trạch), hành Kim) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Lý, trời trên đầm. Bước đi cẩn thận, đi theo vết hổ. Cần khiêm tốn, biết phân biệt trên dưới, cẩn trọng.

Thoán Từ (lời quẻ)

Lý hổ vĩ, bất điệt nhân, hanh.

Dịch nghĩa: Giẫm lên đuôi hổ mà hổ không cắn, hanh thông: cẩn trọng, đúng lễ thì qua được nguy hiểm.

Thoán Truyện

Lý, nhu lý cương dã. Duyệt nhi ứng hồ Càn, thị dĩ lý hổ vĩ, bất điệt nhân, hanh.

Dịch nghĩa: Mềm giẫm lên cứng. Vui vẻ mà ứng với Càn, nên giẫm đuôi hổ mà hổ không cắn, hanh thông.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Thượng thiên hạ trạch, Lý. Quân tử dĩ biện thượng hạ, định dân chí.

Dịch nghĩa: Trên là trời, dưới là đầm; người quân tử phân rõ trên dưới, giúp lòng người yên định.

Ý nghĩa quẻ Lý theo từng việc

Tình duyên: Cần cẩn trọng, tôn trọng nhau, đừng vượt quá giới hạn.

Sự nghiệp: Cẩn thận trong lời nói và việc làm, tôn trọng cấp trên, làm đúng vị trí.

Tài lộc: Tài chính cẩn thận, đừng mạo hiểm.

Sức khỏe: Cần cẩn trọng, đi đứng careful, chú ý an toàn.

Vận may: Vận cẩn thận, biết vị trí, đừng mạo hiểm.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Cửu: Tố lý, vãng vô cữu.

Đi theo nếp giản dị vốn có, tiến lên không lỗi. Giữ sự mộc mạc, làm đúng bổn phận.

Hào 2: Cửu Nhị: Lý đạo thản thản, u nhân trinh cát.

Đường đi bằng phẳng, người ẩn dật giữ chính thì tốt. Lòng thanh thản, không ham danh lợi thì yên.

Hào 3: Lục Tam: Diểu năng thị, bả năng lý, lý hổ vĩ, điệt nhân, hung. Vũ nhân vi vu đại quân.

Chột mà tưởng nhìn rõ, què mà tưởng đi được, giẫm đuôi hổ bị cắn, hung; kẻ võ biền muốn làm vua. Tự đánh giá quá cao, liều lĩnh sẽ hại.

Hào 4: Cửu Tứ: Lý hổ vĩ, sóc sóc chung cát.

Giẫm đuôi hổ mà biết nơm nớp sợ hãi, rốt cuộc tốt. Gần người quyền thế, cẩn trọng thì an.

Hào 5: Cửu Ngũ: Quải lý, trinh lệ.

Bước đi quyết đoán, dù chính vẫn có nguy. Đừng quá cứng rắn, độc đoán.

Hào 6: Thượng Cửu: Thị lý khảo tường, kỳ toàn nguyên cát.

Xem lại bước đã đi, xét điều lành dữ, quay về trọn vẹn thì rất tốt. Tổng kết, rút kinh nghiệm sẽ có kết quả tốt.

Hai quẻ đơn tạo thành

Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.

Đoài — Trạch: Đoài là đầm nước, tượng trưng cho sự vui vẻ, giao tiếp, ngôn luận. Chủ về khẩu tài, nhân duyên, nghệ thuật.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.