☯

Quẻ 11 Thái (地天泰) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Thái (地天泰, Tài) là quẻ thứ 11 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khôn (Đất (Địa), hành Thổ) ở trên và hạ quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Thái, đất trên trời. Thái bình, hanh thông, giao hòa. Trời đất giao nhau, vạn vật sinh sôi. Vận rất tốt.

Thoán Từ (lời quẻ)

Tiểu vãng đại lai, cát, hanh.

Dịch nghĩa: Cái nhỏ đi, cái lớn đến; tốt lành, hanh thông.

Thoán Truyện

Thái, tiểu vãng đại lai, cát hanh. Tắc thị thiên địa giao nhi vạn vật thông dã, thượng hạ giao nhi kỳ chí đồng dã.

Dịch nghĩa: Cái nhỏ đi, cái lớn đến, tốt và hanh thông. Trời đất giao hòa nên muôn vật thông suốt, trên dưới giao nhau nên cùng chí hướng.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Thiên địa giao, Thái. Hậu dĩ tài thành thiên địa chi đạo, phụ tướng thiên địa chi nghi, dĩ tả hữu dân.

Dịch nghĩa: Trời đất giao hòa; người lãnh đạo thuận theo đạo trời đất mà giúp đỡ dân chúng.

Ý nghĩa quẻ Thái theo từng việc

Tình duyên: Tình cảm hòa hợp, giao cảm, tốt cho hôn nhân.

Sự nghiệp: Sự nghiệp hanh thông, thăng tiến, mọi sự thuận lợi.

Tài lộc: Tài lộc dồi dào, kinh doanh thuận lợi.

Sức khỏe: Sức khỏe tốt, âm dương điều hòa.

Vận may: Vận thái bình, hanh thông, đại cát đại lợi.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Cửu: Bạt mao nhự, dĩ kỳ vị, chinh cát.

Nhổ cỏ tranh kéo theo cả rễ chùm, cùng loại tiến lên thì tốt. Rủ người cùng chí hướng hành động sẽ thành.

Hào 2: Cửu Nhị: Bao hoang, dụng bằng hà, bất hà di, bằng vong, đắc thượng vu trung hành.

Bao dung cả kẻ thô lậu, dám lội qua sông, không bỏ sót người xa, không kết bè phái, hợp với đạo trung. Rộng lượng, quả cảm và công bằng.

Hào 3: Cửu Tam: Vô bình bất bi, vô vãng bất phục, gian trinh vô cữu. Vật tuất kỳ phu, vu thực hữu phúc.

Không có bằng phẳng nào mãi không nghiêng, không đi nào không trở lại; giữ chính trong gian khó thì không lỗi, cứ giữ thành tín thì có phúc lộc. Thịnh sắp chuyển suy, cần đề phòng.

Hào 4: Lục Tứ: Phiên phiên bất phú dĩ kỳ lân, bất giới dĩ phu.

Bay xuống nhẹ nhàng, không cậy giàu mà cùng láng giềng, chẳng cần răn bảo vẫn tin nhau. Khiêm tốn, hòa đồng với mọi người.

Hào 5: Lục Ngũ: Đế Ất quy muội, dĩ chỉ nguyên cát.

Vua Đế Ất gả em gái, được phúc lớn, rất tốt. Người trên hạ mình kết giao với người dưới, hôn nhân, hợp tác tốt đẹp.

Hào 6: Thượng Lục: Thành phục vu hoàng, vật dụng sư, tự ấp cáo mệnh, trinh lận.

Tường thành đổ xuống hào, đừng dùng quân, chỉ nên tự răn trong ấp mình; cố giữ thì hối tiếc. Thái cực sinh bĩ, nên thu mình.

Hai quẻ đơn tạo thành

Khôn — Địa: Khôn là đất, tượng trưng cho nhu thuận, bao dung, sinh nuôi vạn vật. Chủ về đức hạnh, sản xuất, bao dung, âm nhu.

Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.