Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Đại Hữu (火天大有, Dà Yǒu) là quẻ thứ 14 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Ly (Lửa (Hỏa), hành Hỏa) ở trên và hạ quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở dưới.
Quẻ Đại Hữu, lửa trên trời. Sở hữu lớn, giàu có, thịnh vượng. Tài sản lớn, danh vọng cao. Cần khiêm tốn, biết ơn.
Nguyên hanh.
Dịch nghĩa: Rất hanh thông.
Đại Hữu, nhu đắc tôn vị, đại trung nhi thượng hạ ứng chi. Kỳ đức cương kiện nhi văn minh, ứng hồ thiên nhi thời hành.
Dịch nghĩa: Hào mềm được ngôi tôn, ở giữa mà trên dưới đều ứng. Đức cứng mạnh mà sáng suốt, thuận trời và hành đúng thời nên rất hanh thông.
Hỏa tại thiên thượng, Đại Hữu. Quân tử dĩ át ác dương thiện, thuận thiên hưu mệnh.
Dịch nghĩa: Lửa sáng trên trời; người quân tử ngăn điều ác, đề cao điều thiện, thuận theo mệnh trời.
Tình duyên: Tình cảm phong phú, nhiều người theo đuổi.
Sự nghiệp: Sự nghiệp thịnh vượng, thành tựu lớn, danh vọng.
Tài lộc: Tài lộc rất nhiều, giàu có, kinh doanh lớn.
Sức khỏe: Sức khỏe tốt, nhưng đừng quá sa đà hưởng thụ.
Vận may: Vận thịnh vượng, đại cát, nhưng cần khiêm tốn.
Chưa giao thiệp với điều hại, không lỗi; nghĩ đến gian khó thì không lỗi. Mới có của, nên dè dặt.
Xe lớn chở đồ, có nơi đi tới, không lỗi. Đủ năng lực gánh trọng trách, cứ tiến.
Bậc công hầu dâng lễ lên thiên tử, kẻ tiểu nhân không làm được. Có của nên cống hiến cho việc chung.
Không phô trương sự thịnh vượng, không lỗi. Giàu mà khiêm tốn thì an.
Lấy thành tín giao với người, lại có uy nghiêm, tốt. Vừa tin người vừa giữ phép tắc.
Trời giúp đỡ, tốt, không gì bất lợi. Được phúc trời, việc gì cũng thuận.
Ly — Hỏa: Ly là lửa, tượng trưng cho sự sáng suốt, văn minh, rực rỡ. Chủ về trí tuệ, danh vọng, học vấn, mỹ thuật.
Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.