Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Bí (山火賁, Bì) là quẻ thứ 22 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Cấn (Núi (Sơn), hành Thổ) ở trên và hạ quẻ Ly (Lửa (Hỏa), hành Hỏa) ở dưới.
Quẻ Bí, núi trên lửa. Trang sức, vẻ đẹp, hình thức. Cần chú ý hình thức, thẩm mỹ, nhưng đừng quá chú trọng bề ngoài.
Hanh, tiểu lợi hữu du vãng.
Dịch nghĩa: Hanh thông, việc nhỏ có lợi khi tiến hành.
Bí hanh, nhu lai nhi văn cương. Quan hồ thiên văn dĩ sát thời biến, quan hồ nhân văn dĩ hóa thành thiên hạ.
Dịch nghĩa: Mềm đến tô điểm cho cứng nên hanh thông. Xem văn vẻ của trời để biết thời biến, xem văn vẻ của người để giáo hóa thiên hạ.
Sơn hạ hữu hỏa, Bí. Quân tử dĩ minh thứ chính, vô cảm chiết ngục.
Dịch nghĩa: Dưới núi có lửa; người quân tử làm sáng tỏ việc chính sự, không dám xử án hồ đồ.
Tình duyên: Tình cảm đẹp đẽ, lãng mạn, chú ý hình thức.
Sự nghiệp: Chú ý hình ảnh, branding, thẩm mỹ, nhưng đừng quá hình thức.
Tài lộc: Tài chính ổn, chú ý đầu tư vào hình ảnh, branding.
Sức khỏe: Chú ý ngoại hình, dưỡng nhan, nhưng đừng quá.
Vận may: Vận trang sức, vẻ đẹp, cần cân bằng nội dung và hình thức.
Trang sức ở ngón chân, bỏ xe mà đi bộ. Giữ giản dị, không mượn vẻ ngoài.
Trang sức bộ râu. Nương theo người trên mà làm đẹp, tùy thuộc vào người khác.
Rực rỡ, thấm nhuần; bền giữ chính thì tốt. Đang thuận lợi, đừng đắm chìm hưởng thụ.
Trang sức trắng trơn, ngựa trắng phi như bay, không phải giặc mà đến cầu hôn. Chuộng giản dị chân thành, có duyên lành.
Trang hoàng nơi vườn đồi, lễ vật bó lụa sơ sài, có vẻ keo kiệt nhưng rốt cuộc tốt. Tiết kiệm, chân chất thì về sau tốt.
Trang sức bằng màu trắng, không lỗi. Trở về chất mộc, thật thà là đẹp nhất.
Cấn — Sơn: Cấn là núi, tượng trưng cho sự dừng nghỉ, vững chãi, tĩnh tại. Chủ về an định, bảo thủ, tu dưỡng, hoàn thành.
Ly — Hỏa: Ly là lửa, tượng trưng cho sự sáng suốt, văn minh, rực rỡ. Chủ về trí tuệ, danh vọng, học vấn, mỹ thuật.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.