Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Khảm (坎為水, Kǎn Wèi Shuǐ) là quẻ thứ 29 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở dưới.
Quẻ Khảm, nước trên nước. Hiểm trở, nguy hiểm, sâu thẳm. Khổn cảnh trùng điệp, cần chân tâm, kiên trì, không bỏ cuộc.
Tập Khảm, hữu phu, duy tâm hanh, hành hữu thượng.
Dịch nghĩa: Hiểm nạn chồng chất. Giữ lòng thành tín thì lòng hanh thông, hành động sẽ được đánh giá cao.
Tập Khảm, trùng hiểm dã. Thủy lưu nhi bất doanh, hành hiểm nhi bất thất kỳ tín. Duy tâm hanh, nãi dĩ cương trung dã.
Dịch nghĩa: Hiểm chồng hiểm. Nước chảy mà không tràn, đi qua hiểm mà không mất chữ tín. Lòng hanh thông nhờ cứng mà ở giữa.
Thủy tấn chí, Tập Khảm. Quân tử dĩ thường đức hạnh, tập giáo sự.
Dịch nghĩa: Nước chảy liên tiếp không ngừng; người quân tử giữ đức hạnh bền bỉ, luyện tập việc dạy dỗ.
Tình duyên: Tình cảm gặp khó khăn trùng điệp, cần chân thành, kiên trì.
Sự nghiệp: Sự nghiệp hiểm trở, cần cẩn thận, kiên trì vượt qua.
Tài lộc: Tài chính khó khăn, cẩn thận, đừng mạo hiểm.
Sức khỏe: Sức khỏe nguy kịch, cần điều trị tích cực, kiên trì.
Vận may: Vận hiểm trở, cần chân tâm, kiên nhẫn, không bỏ cuộc.
Hiểm chồng hiểm, sa xuống đáy hố, hung. Lún sâu vào khó khăn, cần tìm lối ra.
Trong hố có hiểm, cầu việc nhỏ thì được. Chưa thoát hẳn, làm từng bước nhỏ.
Tới lui đều hiểm, nguy lại chồng nguy, sa đáy hố, đừng hành động. Án binh bất động.
Một chén rượu, hai bát cơm, đựng đồ sành, đưa qua cửa sổ, rốt cuộc không lỗi. Chân thành giản dị thì thoát hiểm.
Hố chưa đầy nhưng đã sắp bằng, không lỗi. Khó khăn sắp qua.
Bị trói bằng dây thừng, giam trong bụi gai, ba năm không thoát, hung. Lầm lỗi nặng, bị trói buộc lâu.
Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.