☯

Quẻ 29 Khảm (坎為水) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Khảm (坎為水, Kǎn Wèi Shuǐ) là quẻ thứ 29 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Khảm, nước trên nước. Hiểm trở, nguy hiểm, sâu thẳm. Khổn cảnh trùng điệp, cần chân tâm, kiên trì, không bỏ cuộc.

Thoán Từ (lời quẻ)

Tập Khảm, hữu phu, duy tâm hanh, hành hữu thượng.

Dịch nghĩa: Hiểm nạn chồng chất. Giữ lòng thành tín thì lòng hanh thông, hành động sẽ được đánh giá cao.

Thoán Truyện

Tập Khảm, trùng hiểm dã. Thủy lưu nhi bất doanh, hành hiểm nhi bất thất kỳ tín. Duy tâm hanh, nãi dĩ cương trung dã.

Dịch nghĩa: Hiểm chồng hiểm. Nước chảy mà không tràn, đi qua hiểm mà không mất chữ tín. Lòng hanh thông nhờ cứng mà ở giữa.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Thủy tấn chí, Tập Khảm. Quân tử dĩ thường đức hạnh, tập giáo sự.

Dịch nghĩa: Nước chảy liên tiếp không ngừng; người quân tử giữ đức hạnh bền bỉ, luyện tập việc dạy dỗ.

Ý nghĩa quẻ Khảm theo từng việc

Tình duyên: Tình cảm gặp khó khăn trùng điệp, cần chân thành, kiên trì.

Sự nghiệp: Sự nghiệp hiểm trở, cần cẩn thận, kiên trì vượt qua.

Tài lộc: Tài chính khó khăn, cẩn thận, đừng mạo hiểm.

Sức khỏe: Sức khỏe nguy kịch, cần điều trị tích cực, kiên trì.

Vận may: Vận hiểm trở, cần chân tâm, kiên nhẫn, không bỏ cuộc.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Lục: Tập khảm, nhập vu khảm đạm, hung.

Hiểm chồng hiểm, sa xuống đáy hố, hung. Lún sâu vào khó khăn, cần tìm lối ra.

Hào 2: Cửu Nhị: Khảm hữu hiểm, cầu tiểu đắc.

Trong hố có hiểm, cầu việc nhỏ thì được. Chưa thoát hẳn, làm từng bước nhỏ.

Hào 3: Lục Tam: Lai chi khảm khảm, hiểm thả chẩm, nhập vu khảm đạm, vật dụng.

Tới lui đều hiểm, nguy lại chồng nguy, sa đáy hố, đừng hành động. Án binh bất động.

Hào 4: Lục Tứ: Tôn tửu quỹ nhị, dụng phẫu, nạp ước tự dũ, chung vô cữu.

Một chén rượu, hai bát cơm, đựng đồ sành, đưa qua cửa sổ, rốt cuộc không lỗi. Chân thành giản dị thì thoát hiểm.

Hào 5: Cửu Ngũ: Khảm bất doanh, chi ký bình, vô cữu.

Hố chưa đầy nhưng đã sắp bằng, không lỗi. Khó khăn sắp qua.

Hào 6: Thượng Lục: Hệ dụng huy mặc, trí vu tùng cức, tam tuế bất đắc, hung.

Bị trói bằng dây thừng, giam trong bụi gai, ba năm không thoát, hung. Lầm lỗi nặng, bị trói buộc lâu.

Hai quẻ đơn tạo thành

Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.