☯

Quẻ 3 Truân (水雷屯) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Truân (水雷屯, Zhūn) là quẻ thứ 3 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Chấn (Sấm (Lôi), hành Mộc) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Truân, nước trên sấm. Khởi đầu gian nan, trắc trở, nhưng trong khó có cơ hội. Cần kiên nhẫn, tìm người giúp, không nên đơn độc một mình.

Thoán Từ (lời quẻ)

Nguyên, hanh, lợi, trinh. Vật dụng hữu du vãng, lợi kiến hầu.

Dịch nghĩa: Khởi đầu lớn, hanh thông, lợi giữ chính. Chưa nên vội đi xa; nên tìm người giúp, dựng nền móng.

Thoán Truyện

Truân, cương nhu thủy giao nhi nan sinh. Động hồ hiểm trung, đại hanh trinh.

Dịch nghĩa: Cứng mềm mới giao nhau nên khó khăn nảy sinh. Hành động giữa hiểm nguy mà giữ chính thì rất hanh thông.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Vân lôi, Truân. Quân tử dĩ kinh luân.

Dịch nghĩa: Mây và sấm cùng đến, lúc mới khởi sự còn rối ren; người quân tử lo sắp xếp, gây dựng trật tự.

Ý nghĩa quẻ Truân theo từng việc

Tình duyên: Tình yêu gặp trở ngại ban đầu, cần kiên nhẫn, có người mai mối thì tốt.

Sự nghiệp: Khởi nghiệp khó khăn, cần tìm đồng minh, đừng vội vàng.

Tài lộc: Tài chính eo hẹp, cần tiết kiệm, chờ thời.

Sức khỏe: Sức khỏe yếu, cần điều dưỡng, bệnh kéo dài.

Vận may: Vận khó khăn tạm thời, kiên nhẫn sẽ vượt qua.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Cửu: Bàn hoàn, lợi cư trinh, lợi kiến hầu.

Chần chừ chưa tiến, lợi ở yên giữ chính, lợi lập người giúp. Lúc khởi đầu khó khăn, nên củng cố nền tảng và tìm trợ thủ.

Hào 2: Lục Nhị: Truân như chiên như, thừa mã ban như. Phỉ khấu hôn cấu, nữ tử trinh bất tự, thập niên nãi tự.

Khó khăn quanh quẩn, cưỡi ngựa mà dùng dằng. Người đến không phải giặc mà để cầu hôn; giữ chính chưa nhận, lâu sau mới thành. Việc phải chờ lâu mới toại.

Hào 3: Lục Tam: Tức lộc vô ngu, duy nhập vu lâm trung, quân tử cơ bất như xả, vãng lận.

Đuổi hươu mà không có người dẫn đường, chỉ lạc vào rừng; người khôn biết bỏ đi, cố theo thì hối tiếc. Đừng liều làm việc mình không rành.

Hào 4: Lục Tứ: Thừa mã ban như, cầu hôn cấu, vãng cát, vô bất lợi.

Cưỡi ngựa dùng dằng, đi cầu hôn thì tốt, không gì bất lợi. Biết tìm người hợp tác phù hợp thì thành công.

Hào 5: Cửu Ngũ: Truân kỳ cao, tiểu trinh cát, đại trinh hung.

Ân huệ bị bế tắc chưa ban ra được; việc nhỏ giữ chính thì tốt, việc lớn cố làm thì xấu. Nên làm từng phần nhỏ.

Hào 6: Thượng Lục: Thừa mã ban như, khấp huyết liên như.

Cưỡi ngựa dùng dằng, khóc ra máu ròng ròng. Bế tắc cùng cực, buồn khổ; cần đổi hướng chứ đừng cố níu.

Hai quẻ đơn tạo thành

Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.

Chấn — Lôi: Chấn là sấm sét, tượng trưng cho sự khởi động, chấn động, hưng phấn. Chủ về hành động, dũng khí, biến động.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.