Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Độn (天山遯, Dùn) là quẻ thứ 33 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở trên và hạ quẻ Cấn (Núi (Sơn), hành Thổ) ở dưới.
Quẻ Độn, trời trên núi. Lui bước, ẩn náu, tránh xa. Nên lùi lại, tránh xung đột, rời xa tiểu nhân. Lui đúng lúc thì tốt.
Hanh, tiểu lợi trinh.
Dịch nghĩa: Hanh thông; việc nhỏ giữ chính thì có lợi. Lúc này nên lui để giữ mình.
Độn hanh, độn nhi hanh dã. Cương đương vị nhi ứng, dữ thời hành dã. Độn chi thời nghĩa đại hĩ tai.
Dịch nghĩa: Nhờ biết lui mà hanh thông. Cứng đúng ngôi mà được ứng, hành động hợp thời. Ý nghĩa của thời lui ẩn lớn lắm thay.
Thiên hạ hữu sơn, Độn. Quân tử dĩ viễn tiểu nhân, bất ác nhi nghiêm.
Dịch nghĩa: Dưới trời có núi; người quân tử xa kẻ tiểu nhân, không cần ghét bỏ mà vẫn nghiêm trang.
Tình duyên: Cần lùi bước, tránh xung đột, cho nhau không gian.
Sự nghiệp: Nên lùi, tránh thị phi, rời xa tiểu nhân, bảo toàn.
Tài lộc: Rút vốn, bảo toàn, tránh đầu tư mạo hiểm.
Sức khỏe: Nghỉ ngơi, lùi lại, tránh căng thẳng.
Vận may: Vận lùi bước, ẩn náu, lui đúng lúc thì tốt.
Lui ẩn mà ở cuối đuôi, nguy; chớ đi đâu. Lui chậm thì nên nằm yên chờ.
Buộc chặt bằng da bò vàng, không ai gỡ được. Giữ vững ý chí, trung thành.
Muốn lui mà còn vướng bận, có bệnh nguy; nuôi tôi tớ thì tốt. Dứt không được thì chỉ lo việc nhỏ trong nhà.
Lui ẩn dù còn yêu thích, quân tử thì tốt, tiểu nhân thì không làm được. Biết buông bỏ đúng lúc.
Lui ẩn tốt đẹp, giữ chính thì tốt. Rút lui đúng thời, đúng cách.
Lui ẩn thong dong, không gì bất lợi. Thoát ra thanh thản, nhẹ nhõm.
Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.
Cấn — Sơn: Cấn là núi, tượng trưng cho sự dừng nghỉ, vững chãi, tĩnh tại. Chủ về an định, bảo thủ, tu dưỡng, hoàn thành.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.