☯

Quẻ 34 Đại Tráng (雷天大壯) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Đại Tráng (雷天大壯, Dà Zhuàng) là quẻ thứ 34 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Chấn (Sấm (Lôi), hành Mộc) ở trên và hạ quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Đại Tráng, sấm trên trời. Hùng tráng, mạnh mẽ, sức lực. Sức mạnh lớn, nhưng cần lễ nghĩa, đừng quá cứng rắn. Mạnh nhưng đúng.

Thoán Từ (lời quẻ)

Lợi trinh.

Dịch nghĩa: Lợi giữ chính.

Thoán Truyện

Đại Tráng, đại giả tráng dã. Cương dĩ động, cố tráng. Chính đại nhi thiên địa chi tình khả kiến hĩ.

Dịch nghĩa: Cái lớn đang mạnh. Cứng mà động nên mạnh. Chính và lớn thì thấy được tình của trời đất.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Lôi tại thiên thượng, Đại Tráng. Quân tử dĩ phi lễ phất lý.

Dịch nghĩa: Sấm ở trên trời, sức mạnh lớn; người quân tử điều gì trái lễ thì không làm.

Ý nghĩa quẻ Đại Tráng theo từng việc

Tình duyên: Tình cảm mãnh liệt, nhưng cần kiểm soát, đừng quá áp đặt.

Sự nghiệp: Sức mạnh lớn, hưng thịnh, nhưng cần lễ nghĩa, đừng lạm quyền.

Tài lộc: Tài lộc mạnh, nhưng cần chính đạo, đừng lạm dụng.

Sức khỏe: Thể lực dồi dào, nhưng đừng quá sức, cần điều độ.

Vận may: Vận hùng tráng, mạnh mẽ, cần lễ nghĩa, chớ lạm quyền.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Cửu: Tráng vu chỉ, chinh hung, hữu phu.

Mạnh ở ngón chân, tiến thì hung, chắc chắn vậy. Mới có sức đã vội tiến sẽ hỏng.

Hào 2: Cửu Nhị: Trinh cát.

Giữ chính thì tốt. Mạnh mà giữ được đạo trung.

Hào 3: Cửu Tam: Tiểu nhân dụng tráng, quân tử dụng võng, trinh lệ. Đê dương xúc phiên, luy kỳ giác.

Tiểu nhân dùng sức mạnh, quân tử không dùng; cố chấp thì nguy, như dê đực húc rào mắc sừng. Đừng ỷ sức.

Hào 4: Cửu Tứ: Trinh cát hối vong, phiên quyết bất luy, tráng vu đại dư chi phúc.

Giữ chính thì tốt, hối tiêu; rào mở không mắc sừng, mạnh như trục xe lớn. Trở ngại được tháo gỡ, tiến được.

Hào 5: Lục Ngũ: Táng dương vu dịch, vô hối.

Mất dê ở chỗ dễ dàng, không hối. Bỏ sự cứng cỏi, dùng mềm mỏng thì yên.

Hào 6: Thượng Lục: Đê dương xúc phiên, bất năng thoái, bất năng toại, vô du lợi, gian tắc cát.

Dê đực húc rào, lùi không được tiến không xong, chẳng lợi gì; biết gian khó mà nhẫn thì tốt. Tiến thoái lưỡng nan, kiên nhẫn chờ.

Hai quẻ đơn tạo thành

Chấn — Lôi: Chấn là sấm sét, tượng trưng cho sự khởi động, chấn động, hưng phấn. Chủ về hành động, dũng khí, biến động.

Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.