Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Đại Tráng (雷天大壯, Dà Zhuàng) là quẻ thứ 34 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Chấn (Sấm (Lôi), hành Mộc) ở trên và hạ quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở dưới.
Quẻ Đại Tráng, sấm trên trời. Hùng tráng, mạnh mẽ, sức lực. Sức mạnh lớn, nhưng cần lễ nghĩa, đừng quá cứng rắn. Mạnh nhưng đúng.
Lợi trinh.
Dịch nghĩa: Lợi giữ chính.
Đại Tráng, đại giả tráng dã. Cương dĩ động, cố tráng. Chính đại nhi thiên địa chi tình khả kiến hĩ.
Dịch nghĩa: Cái lớn đang mạnh. Cứng mà động nên mạnh. Chính và lớn thì thấy được tình của trời đất.
Lôi tại thiên thượng, Đại Tráng. Quân tử dĩ phi lễ phất lý.
Dịch nghĩa: Sấm ở trên trời, sức mạnh lớn; người quân tử điều gì trái lễ thì không làm.
Tình duyên: Tình cảm mãnh liệt, nhưng cần kiểm soát, đừng quá áp đặt.
Sự nghiệp: Sức mạnh lớn, hưng thịnh, nhưng cần lễ nghĩa, đừng lạm quyền.
Tài lộc: Tài lộc mạnh, nhưng cần chính đạo, đừng lạm dụng.
Sức khỏe: Thể lực dồi dào, nhưng đừng quá sức, cần điều độ.
Vận may: Vận hùng tráng, mạnh mẽ, cần lễ nghĩa, chớ lạm quyền.
Mạnh ở ngón chân, tiến thì hung, chắc chắn vậy. Mới có sức đã vội tiến sẽ hỏng.
Giữ chính thì tốt. Mạnh mà giữ được đạo trung.
Tiểu nhân dùng sức mạnh, quân tử không dùng; cố chấp thì nguy, như dê đực húc rào mắc sừng. Đừng ỷ sức.
Giữ chính thì tốt, hối tiêu; rào mở không mắc sừng, mạnh như trục xe lớn. Trở ngại được tháo gỡ, tiến được.
Mất dê ở chỗ dễ dàng, không hối. Bỏ sự cứng cỏi, dùng mềm mỏng thì yên.
Dê đực húc rào, lùi không được tiến không xong, chẳng lợi gì; biết gian khó mà nhẫn thì tốt. Tiến thoái lưỡng nan, kiên nhẫn chờ.
Chấn — Lôi: Chấn là sấm sét, tượng trưng cho sự khởi động, chấn động, hưng phấn. Chủ về hành động, dũng khí, biến động.
Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.