Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Tấn (火地晉, Jìn) là quẻ thứ 35 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Ly (Lửa (Hỏa), hành Hỏa) ở trên và hạ quẻ Khôn (Đất (Địa), hành Thổ) ở dưới.
Quẻ Tấn, lửa trên đất. Tiến lên, thăng tiến, sáng sủa. Mặt trời mọc từ đất, thăng tiến. Vận tốt, thăng chức, danh vọng.
Khang hầu dụng tích mã phồn thứ, trú nhật tam tiếp.
Dịch nghĩa: Vị hầu có công được ban nhiều ngựa, một ngày được vua tiếp ba lần: thời được trọng dụng, thăng tiến.
Tấn, tiến dã. Minh xuất địa thượng, thuận nhi lệ hồ đại minh, nhu tiến nhi thượng hành.
Dịch nghĩa: Tấn là tiến lên. Ánh sáng ló trên mặt đất, thuận mà nương theo bậc sáng suốt, mềm mà tiến lên trên.
Minh xuất địa thượng, Tấn. Quân tử dĩ tự chiêu minh đức.
Dịch nghĩa: Mặt trời mọc trên mặt đất; người quân tử tự làm sáng đức của mình.
Tình duyên: Tình cảm tiến triển tốt, sáng sủa, thăng hoa.
Sự nghiệp: Thăng tiến, đề bạt, danh vọng, sự nghiệp hanh thông.
Tài lộc: Tài lộc tăng, kinh doanh thuận lợi, ngày càng tốt.
Sức khỏe: Sức khỏe tốt, năng lượng dồi dào, phấn chấn.
Vận may: Vận thăng tiến, sáng sủa, danh vọng tăng.
Muốn tiến mà bị cản, giữ chính thì tốt; chưa được tin, cứ thong thả thì không lỗi. Đừng nản khi chưa được tin dùng.
Tiến mà lo buồn, giữ chính thì tốt; sẽ nhận phúc lớn từ bà nội (người trên nữ). Được quý nhân nâng đỡ.
Được mọi người tin, hối tiêu. Có sự ủng hộ của số đông.
Tiến như chuột đồng, dù chính cũng nguy. Tham lam, lén lút giữ địa vị sẽ hại.
Hối tiêu, đừng lo được mất, tiến thì tốt, không gì bất lợi. Nhìn đại cục, bỏ tính toán nhỏ.
Tiến đến chỗ sừng (cùng cực), chỉ nên dùng để dẹp ấp mình; nguy nhưng tốt, không lỗi, cố chấp thì tiếc. Dùng sức để tự chỉnh đốn.
Ly — Hỏa: Ly là lửa, tượng trưng cho sự sáng suốt, văn minh, rực rỡ. Chủ về trí tuệ, danh vọng, học vấn, mỹ thuật.
Khôn — Địa: Khôn là đất, tượng trưng cho nhu thuận, bao dung, sinh nuôi vạn vật. Chủ về đức hạnh, sản xuất, bao dung, âm nhu.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.