Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Kiển (水山蹇, Jiǎn) là quẻ thứ 39 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Cấn (Núi (Sơn), hành Thổ) ở dưới.
Quẻ Kiển, nước trên núi. Kiển nan, khó khăn, trở ngại. Đường đi gập ghềnh, cần tìm người giúp, phản thân tu đức.
Lợi Tây Nam, bất lợi Đông Bắc. Lợi kiến đại nhân, trinh cát.
Dịch nghĩa: Lợi hướng Tây Nam, không lợi hướng Đông Bắc. Lợi gặp người tài giỏi giúp đỡ, giữ chính thì tốt.
Kiển, nan dã, hiểm tại tiền dã. Kiến hiểm nhi năng chỉ, trí hĩ tai.
Dịch nghĩa: Kiển là khó khăn, hiểm ở phía trước. Thấy hiểm mà biết dừng, khôn thay.
Sơn thượng hữu thủy, Kiển. Quân tử dĩ phản thân tu đức.
Dịch nghĩa: Trên núi có nước, đường đi gian nan; người quân tử quay lại xét mình, tu sửa đức hạnh.
Tình duyên: Tình cảm khó khăn, trở ngại, cần kiên nhẫn và tìm người giúp.
Sự nghiệp: Sự nghiệp trở ngại, cần tìm đồng minh, tu dưỡng bản thân.
Tài lộc: Tài chính khó, cần trợ giúp, không nên tự mình mạo hiểm.
Sức khỏe: Sức khỏe khó, cần bác sĩ giỏi, kiên trì điều trị.
Vận may: Vận kiển nan, khó khăn, cần trợ giúp, tu dưỡng.
Tiến thì gặp nạn, lui lại được khen. Chờ thời là khôn.
Bề tôi của vua gian nan chồng chất, chẳng phải vì bản thân. Vất vả vì việc chung, không đáng trách.
Tiến thì gặp nạn, quay về chỗ cũ. Lui về với người thân.
Tiến thì gặp nạn, lui lại liên kết người khác. Hợp sức mới vượt khó.
Nạn lớn, bạn bè kéo đến giúp. Trong khó khăn được cứu trợ.
Tiến thì nạn, quay lại thì được lớn, tốt, lợi gặp người lớn. Theo bậc tài đức sẽ thành.
Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.
Cấn — Sơn: Cấn là núi, tượng trưng cho sự dừng nghỉ, vững chãi, tĩnh tại. Chủ về an định, bảo thủ, tu dưỡng, hoàn thành.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.