☯

Quẻ 5 Nhu (水天需) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Nhu (水天需, Xū) là quẻ thứ 5 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Nhu, nước trên trời. Thời chờ đợi, cần kiên nhẫn. Chờ thời cơ chín muồi, không vội vã. Dù chờ đợi vẫn giữ lòng an vui.

Thoán Từ (lời quẻ)

Hữu phu, quang hanh, trinh cát. Lợi thiệp đại xuyên.

Dịch nghĩa: Có lòng tin thì sáng sủa hanh thông, giữ chính thì tốt. Lợi vượt sông lớn, làm việc lớn.

Thoán Truyện

Nhu, tu dã, hiểm tại tiền dã. Cương kiện nhi bất hãm, kỳ nghĩa bất khốn cùng hĩ.

Dịch nghĩa: Nhu là chờ đợi, vì hiểm ở phía trước. Cứng mạnh mà không sa vào hiểm nên không đến nỗi khốn cùng.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Vân thượng ư thiên, Nhu. Quân tử dĩ ẩm thực yến lạc.

Dịch nghĩa: Mây bay trên trời, mưa chưa xuống; người quân tử ăn uống, vui vẻ, an tâm chờ thời.

Ý nghĩa quẻ Nhu theo từng việc

Tình duyên: Cần chờ thời, tình cảm sẽ chín muồi, đừng ép buộc.

Sự nghiệp: Chờ cơ hội, chuẩn bị kỹ, thời đến sẽ thành.

Tài lộc: Tài lộc đến chậm, kiên nhẫn chờ đợi.

Sức khỏe: Bệnh cần thời gian chữa, kiên nhẫn điều trị.

Vận may: Vận chờ đợi, bình an, chớ nóng vội.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Cửu: Nhu vu giao, lợi dụng hằng, vô cữu.

Chờ ở ngoài đồng xa, lợi ở sự bền lòng, không lỗi. Hiểm còn xa, cứ kiên nhẫn sinh hoạt bình thường.

Hào 2: Cửu Nhị: Nhu vu sa, tiểu hữu ngôn, chung cát.

Chờ trên bãi cát, có chút lời ra tiếng vào, rốt cuộc tốt. Bình tĩnh trước dị nghị nhỏ, sau sẽ ổn.

Hào 3: Cửu Tam: Nhu vu nê, trí khấu chí.

Chờ trong bùn lầy, tự rước giặc đến. Đã sa vào chỗ nguy, phải hết sức thận trọng.

Hào 4: Lục Tứ: Nhu vu huyết, xuất tự huyệt.

Chờ trong vũng máu, rồi ra khỏi hang. Đang ở giữa hiểm nạn, nhẫn nại thuận theo thì thoát.

Hào 5: Cửu Ngũ: Nhu vu tửu thực, trinh cát.

Chờ đợi bên rượu thịt, giữ chính thì tốt. Thời cơ đang đến, ung dung chuẩn bị là được.

Hào 6: Thượng Lục: Nhập vu huyệt, hữu bất tốc chi khách tam nhân lai, kính chi chung cát.

Vào trong hang, có ba người khách không mời mà đến, kính trọng họ thì rốt cuộc tốt. Có quý nhân bất ngờ giúp, nên đón tiếp tử tế.

Hai quẻ đơn tạo thành

Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.

Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.