☯

Quẻ 6 Tụng (天水訟) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Tụng (天水訟, Sòng) là quẻ thứ 6 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Càn (Trời (Thiên), hành Kim) ở trên và hạ quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Tụng, trời trên nước. Tranh chấp, kiện cáo, mâu thuẫn. Cần tìm người trung gian hòa giải, tránh xung đột trực tiếp.

Thoán Từ (lời quẻ)

Hữu phu, trất dịch, trung cát, chung hung. Lợi kiến đại nhân, bất lợi thiệp đại xuyên.

Dịch nghĩa: Có lý lẽ nhưng bị ngăn trở; biết dừng giữa chừng thì tốt, kiện đến cùng thì xấu. Lợi gặp người có uy tín phân xử, không lợi làm việc mạo hiểm.

Thoán Truyện

Tụng, thượng cương hạ hiểm, hiểm nhi kiện, Tụng. Chung hung, tụng bất khả thành dã.

Dịch nghĩa: Trên cứng dưới hiểm, hiểm mà mạnh nên sinh kiện tụng. Theo đến cùng thì xấu, vì kiện tụng không nên để thành.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Thiên dữ thủy vi hành, Tụng. Quân tử dĩ tác sự mưu thủy.

Dịch nghĩa: Trời và nước đi ngược chiều nhau; người quân tử làm việc gì cũng tính kỹ từ lúc bắt đầu.

Ý nghĩa quẻ Tụng theo từng việc

Tình duyên: Cãi vã, mâu thuẫn, cần hòa giải, đừng cố tranh hơn.

Sự nghiệp: Tranh chấp trong công việc, cần cẩn thận hợp đồng.

Tài lộc: Tài chính tranh chấp, cẩn thận vụ kiện.

Sức khỏe: Cần chú ý, có thể sai lệch chẩn đoán, tìm ý kiến thứ hai.

Vận may: Vận tranh chấp, cần hòa nhượng, tránh kiện tụng.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Lục: Bất vĩnh sở sự, tiểu hữu ngôn, chung cát.

Không kéo dài việc tranh chấp, có chút lời qua tiếng lại, rốt cuộc tốt. Nên dừng sớm, đừng theo kiện.

Hào 2: Cửu Nhị: Bất khắc tụng, quy nhi bô, kỳ ấp nhân tam bách hộ, vô sảnh.

Kiện không thắng, rút về ẩn lánh nơi ấp nhỏ thì không tai họa. Biết lui đúng lúc để giữ an toàn.

Hào 3: Lục Tam: Thực cựu đức, trinh lệ, chung cát. Hoặc tòng vương sự, vô thành.

Hưởng phần cũ của mình, giữ chính dù nguy, rốt cuộc tốt; theo việc người trên thì đừng tranh công. Bằng lòng với phận mình.

Hào 4: Cửu Tứ: Bất khắc tụng, phục tức mệnh, du an trinh, cát.

Không kiện được, quay về theo lẽ phải, đổi lòng yên giữ chính thì tốt. Bỏ ý tranh giành sẽ được an.

Hào 5: Cửu Ngũ: Tụng, nguyên cát.

Xử kiện, rất tốt. Có người công minh phân xử, lẽ phải thuộc về mình.

Hào 6: Thượng Cửu: Hoặc tích chi bàn đái, chung triêu tam sỉ chi.

Dù được ban đai lớn, một buổi sáng bị tước ba lần. Thắng kiện mà được thì cũng không bền, chẳng vinh.

Hai quẻ đơn tạo thành

Càn — Thiên: Càn là trời, tượng trưng cho nguyên khí sáng tạo, cương kiện, thuần dương. Là cha của vạn vật, chủ về khởi đầu, lãnh đạo, danh vọng.

Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.