☯

Quẻ 7 Sư (地水師) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Sư (地水師, Shī) là quẻ thứ 7 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khôn (Đất (Địa), hành Thổ) ở trên và hạ quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Sư, đất trên nước. Lãnh đạo, tổ chức đội ngũ, kỷ luật. Cần chính trực, có uy tín thì mới lãnh đạo được.

Thoán Từ (lời quẻ)

Trinh, trượng nhân cát, vô cữu.

Dịch nghĩa: Giữ chính, có người từng trải lãnh đạo thì tốt, không lỗi.

Thoán Truyện

Sư, chúng dã; trinh, chính dã. Năng dĩ chúng chính, khả dĩ vương hĩ.

Dịch nghĩa: Sư là đông người, trinh là chính đáng. Dẫn dắt được đông người theo lẽ chính thì làm nên nghiệp lớn.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Địa trung hữu thủy, Sư. Quân tử dĩ dung dân súc chúng.

Dịch nghĩa: Trong đất có nước; người quân tử bao dung dân chúng, nuôi dưỡng lực lượng.

Ý nghĩa quẻ Sư theo từng việc

Tình duyên: Cần người chủ trì, ổn định, kỷ luật trong tình cảm.

Sự nghiệp: Lãnh đạo đội nhóm, quản lý, cần uy tín và kỷ luật.

Tài lộc: Quản lý tài chính chặt chẽ, có kế hoạch rõ ràng.

Sức khỏe: Cần điều trị có hệ thống, tuân thủ y lệnh.

Vận may: Vận lãnh đạo, cần uy tín, kỷ luật thì tốt.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Lục: Sư xuất dĩ luật, phủ tang hung.

Quân ra phải có kỷ luật, không tốt thì hung. Làm việc tập thể phải có quy củ ngay từ đầu.

Hào 2: Cửu Nhị: Tại sư trung, cát vô cữu, vương tam tích mệnh.

Ở giữa quân làm tướng, tốt không lỗi, vua ba lần ban mệnh. Được tin dùng, giữ vai trò chủ chốt.

Hào 3: Lục Tam: Sư hoặc dư thi, hung.

Quân có khi phải chở xác về, hung. Người không đủ tài mà cầm quyền thì thất bại, tổn thất.

Hào 4: Lục Tứ: Sư tả thứ, vô cữu.

Quân lui về đóng trại, không lỗi. Biết lui để bảo toàn lực lượng là khôn ngoan.

Hào 5: Lục Ngũ: Điền hữu cầm, lợi chấp ngôn, vô cữu. Trưởng tử suất sư, đệ tử dư thi, trinh hung.

Ruộng có thú phá, nên bắt, không lỗi; giao người lão luyện cầm quân thì được, giao kẻ non kém thì thất bại. Dùng người phải đúng.

Hào 6: Thượng Lục: Đại quân hữu mệnh, khai quốc thừa gia, tiểu nhân vật dụng.

Vua ban mệnh, phong nước, cho kế nhà; kẻ tiểu nhân chớ dùng. Việc đã thành, luận công ban thưởng nhưng tránh trao quyền cho người xấu.

Hai quẻ đơn tạo thành

Khôn — Địa: Khôn là đất, tượng trưng cho nhu thuận, bao dung, sinh nuôi vạn vật. Chủ về đức hạnh, sản xuất, bao dung, âm nhu.

Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.