Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Tỷ (水地比, Bǐ) là quẻ thứ 8 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Khôn (Đất (Địa), hành Thổ) ở dưới.
Quẻ Tỷ, nước trên đất. Kết giao, thân thiện, đoàn kết. Tìm đồng minh, hợp tác. Nên chủ động kết giao sớm.
Cát. Nguyên phệ, nguyên vĩnh trinh, vô cữu. Bất ninh phương lai, hậu phu hung.
Dịch nghĩa: Tốt. Hãy tự xét lại lòng mình xem có lâu dài, chân chính không, thì không lỗi. Người còn lo âu sẽ tìm đến; ai đến muộn thì xấu.
Tỷ, cát dã; Tỷ, phụ dã, hạ thuận tòng dã.
Dịch nghĩa: Tỷ là tốt lành, là gần gũi giúp đỡ, kẻ dưới thuận theo.
Địa thượng hữu thủy, Tỷ. Tiên vương dĩ kiến vạn quốc, thân chư hầu.
Dịch nghĩa: Trên đất có nước, gắn bó khăng khít; bậc vua xưa dựng nước, thân thiện với các nước chư hầu.
Tình duyên: Tình cảm gắn bó, thân thiết, tốt cho hôn nhân.
Sự nghiệp: Hợp tác, teamwork, xây dựng quan hệ. Đừng cô lập.
Tài lộc: Kinh doanh hợp tác, đầu tư nhóm, lợi ích chia sẻ.
Sức khỏe: Nên có người chăm sóc, hỗ trợ, chữa bệnh cùng nhau.
Vận may: Vận kết giao, hòa hợp, nên chủ động thân thiện.
Lấy lòng thành mà gần gũi thì không lỗi; thành tín đầy như vò, cuối cùng có điều tốt khác đến. Thật lòng thì được người theo.
Gần gũi từ trong lòng, giữ chính thì tốt. Gắn bó chân thành với người hợp mình.
Gần gũi người không đáng gần. Chọn bạn sai, nên dè chừng các mối quan hệ.
Hướng ra ngoài thân với người hiền, giữ chính thì tốt. Nên theo người tài đức ở trên.
Thân nhau công khai sáng tỏ, vua săn ba mặt chừa một lối, để thú chạy thoát; dân không phải răn, tốt. Rộng lượng, ai theo thì nhận, không ép.
Muốn thân mà không có đầu mối, hung. Đến muộn hoặc không ai dẫn dắt, dễ bị cô lập.
Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.
Khôn — Địa: Khôn là đất, tượng trưng cho nhu thuận, bao dung, sinh nuôi vạn vật. Chủ về đức hạnh, sản xuất, bao dung, âm nhu.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.