Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Hoán (風水渙, Huàn) là quẻ thứ 59 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Tốn (Gió (Phong), hành Mộc) ở trên và hạ quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở dưới.
Quẻ Hoán, gió trên nước. Phân tán, tan rã, giải tán. Gió thổi nước, phân tán. Cần giải tán, phân tán, hoặc quy tụ tâm linh.
Hanh. Vương cách hữu miếu, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.
Dịch nghĩa: Hanh thông. Vua đến nhà tông miếu, lợi vượt sông lớn, lợi giữ chính.
Hoán hanh, cương lai nhi bất cùng, nhu đắc vị hồ ngoại nhi thượng đồng. Lợi thiệp đại xuyên, thừa mộc hữu công dã.
Dịch nghĩa: Cứng đến mà không cùng quẫn, mềm được ngôi ở ngoài mà đồng lòng với trên nên hanh thông. Lợi vượt sông lớn vì cưỡi thuyền gỗ mà có công.
Phong hành thủy thượng, Hoán. Tiên vương dĩ hưởng ư Đế, lập miếu.
Dịch nghĩa: Gió đi trên mặt nước; bậc vua xưa tế Thượng Đế, lập tông miếu để gom lòng người.
Tình duyên: Tình cảm phân tán, xa cách, cần nỗ lực giữ liên lạc.
Sự nghiệp: Phân tán, giải tán, hoặc tản ra để mở rộng.
Tài lộc: Tài chính phân tán, đa dạng hóa, rải rác.
Sức khỏe: Cần giải độc, phân tán bệnh, tản ra.
Vận may: Vận phân tán, tan rã, cần quy tụ tâm linh.
Dùng ngựa khỏe để cứu, tốt. Ra tay sớm khi mới chớm tan rã.
Lúc ly tán chạy về chỗ dựa, hối tiêu. Tìm được nơi nương tựa.
Gột bỏ cái tôi, không hối. Quên mình vì việc chung.
Giải tán bè phái, rất tốt; tan rồi tụ thành gò lớn, điều người thường không nghĩ tới. Bỏ nhóm nhỏ để thành khối lớn.
Ban hiệu lệnh lớn như mồ hôi tỏa ra, phân phát của kho vua, không lỗi. Người đứng đầu ra lệnh, chia sẻ để quy tụ.
Tránh được thương tổn, đi xa khỏi nơi nguy, không lỗi. Thoát hiểm bằng cách tránh xa.
Tốn — Phong: Tốn là gió, tượng trưng cho sự thấm nhuần, mềm mại, uyển chuyển. Chủ về giao thiệp, truyền thông, uyển chuyển.
Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.