☯

Quẻ 60 Tiết (水澤節) - Ý Nghĩa Và Lời Hào

Đang tải...

Tải lại trang

Quẻ Tiết (水澤節, Jié) là quẻ thứ 60 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Khảm (Nước (Thủy), hành Thủy) ở trên và hạ quẻ Đoài (Đầm (Trạch), hành Kim) ở dưới.

Tổng luận

Quẻ Tiết, nước trên đầm. Tiết chế, hạn chế, kiểm soát. Nước trên đầm, có giới hạn. Cần tiết chế, có mức độ, đừng quá gò bó.

Thoán Từ (lời quẻ)

Hanh. Khổ tiết bất khả trinh.

Dịch nghĩa: Hanh thông. Nhưng tiết chế quá khắt khe thì không thể giữ lâu.

Thoán Truyện

Tiết hanh, cương nhu phân nhi cương đắc trung. Thiên địa tiết nhi tứ thời thành. Tiết dĩ chế độ, bất thương tài, bất hại dân.

Dịch nghĩa: Cứng mềm phân chia mà cứng đắc trung nên hanh thông. Trời đất có tiết độ mà thành bốn mùa. Tiết chế bằng phép tắc thì không hao của, không hại dân.

Đại Tượng Truyện (hình tượng)

Trạch thượng hữu thủy, Tiết. Quân tử dĩ chế số độ, nghị đức hạnh.

Dịch nghĩa: Trên đầm có nước; người quân tử đặt ra chừng mực, bàn bạc về đức hạnh.

Ý nghĩa quẻ Tiết theo từng việc

Tình duyên: Cần tiết chế tình cảm, có giới hạn, đừng quá.

Sự nghiệp: Tiết chế, có kỷ luật, định mức, đừng quá gò bó.

Tài lộc: Tiết kiệm, ngân sách, kiểm soát chi tiêu.

Sức khỏe: Tiết chế ăn uống, định mức, dưỡng sinh, đừng quá.

Vận may: Vận tiết chế, có giới hạn, cần cân bằng, đừng quá.

Lời sáu hào và dịch nghĩa

Hào 1: Sơ Cửu: Bất xuất hộ đình, vô cữu.

Không ra khỏi sân trong, không lỗi. Biết giữ mình, kín đáo.

Hào 2: Cửu Nhị: Bất xuất môn đình, hung.

Không ra khỏi cổng, hung. Thời cơ đến mà không hành động sẽ lỡ.

Hào 3: Lục Tam: Bất tiết nhược, tắc ta nhược, vô cữu.

Không biết tiết chế thì phải than thở, tự chuốc lấy, không trách ai. Cần tiết kiệm, kiềm chế.

Hào 4: Lục Tứ: An tiết, hanh.

Yên vui với sự tiết chế, hanh thông. Tự nhiên chừng mực.

Hào 5: Cửu Ngũ: Cam tiết, cát, vãng hữu thượng.

Tiết chế một cách ngọt ngào, tốt, tiến được trọng. Làm gương, người vui theo.

Hào 6: Thượng Lục: Khổ tiết, trinh hung, hối vong.

Tiết chế khắc khổ, cố chấp thì hung, biết hối thì hết lỗi. Đừng ép quá mức.

Hai quẻ đơn tạo thành

Khảm — Thủy: Khảm là nước, tượng trưng cho sự nguy hiểm, sâu thẳm, khó khăn. Chủ về gian nan, trắc trở, nhưng cũng là trí tuệ thâm sâu.

Đoài — Trạch: Đoài là đầm nước, tượng trưng cho sự vui vẻ, giao tiếp, ngôn luận. Chủ về khẩu tài, nhân duyên, nghệ thuật.

Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.