Đang tải...
Tải lại trangQuẻ Trung Phu (風澤中孚, Zhōng Fú) là quẻ thứ 61 trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quẻ gồm thượng quẻ Tốn (Gió (Phong), hành Mộc) ở trên và hạ quẻ Đoài (Đầm (Trạch), hành Kim) ở dưới.
Quẻ Trung Phu, gió trên đầm. Chân thành, tin tưởng, tín trung. Lòng chân thành, tin tưởng. Cần chân thành, tin tưởng, giữ lòng tin.
Đồn ngư cát, lợi thiệp đại xuyên, lợi trinh.
Dịch nghĩa: Lòng thành cảm được cả heo cá thì tốt, lợi vượt sông lớn, lợi giữ chính.
Trung Phu, nhu tại nội nhi cương đắc trung, duyệt nhi tốn, phu nãi hóa bang dã. Trung Phu dĩ lợi trinh, nãi ứng hồ thiên dã.
Dịch nghĩa: Mềm ở trong mà cứng đắc trung, vui mà nhún, lòng tin ấy cảm hóa được cả nước. Thành tín mà giữ chính là ứng với trời.
Trạch thượng hữu phong, Trung Phu. Quân tử dĩ nghị ngục hoãn tử.
Dịch nghĩa: Trên đầm có gió; người quân tử xét án cẩn thận, hoãn án tử hình.
Tình duyên: Tình cảm chân thành, tin tưởng, giữ lòng tin, rất tốt.
Sự nghiệp: Chân thành, tin tưởng, uy tín, tốt cho hợp tác.
Tài lộc: Tín nhiệm, uy tín, kinh doanh chân thực, tốt.
Sức khỏe: Chân thành với cơ thể, tuân thủ, dưỡng sinh chân thật.
Vận may: Vận chân thành, tin tưởng, giữ lòng tin thì tốt.
Yên định lòng tin thì tốt, có lòng khác thì không yên. Chuyên nhất.
Hạc kêu trong bóng râm, con họa theo; ta có chén rượu ngon, cùng ngươi chia vui. Đồng cảm chân thành, tri âm.
Gặp đối thủ, lúc đánh trống lúc thôi, lúc khóc lúc hát. Tâm trạng thất thường vì phụ thuộc người khác.
Trăng gần rằm, ngựa mất bạn đôi, không lỗi. Dứt bè phái để trung thành người trên.
Lòng thành gắn kết mọi người, không lỗi. Uy tín vững vàng.
Tiếng gà bay lên trời, cố giữ thì hung. Danh vượt thực, nói hơn làm.
Tốn — Phong: Tốn là gió, tượng trưng cho sự thấm nhuần, mềm mại, uyển chuyển. Chủ về giao thiệp, truyền thông, uyển chuyển.
Đoài — Trạch: Đoài là đầm nước, tượng trưng cho sự vui vẻ, giao tiếp, ngôn luận. Chủ về khẩu tài, nhân duyên, nghệ thuật.
Nội dung giải quẻ mang tính tham khảo văn hóa, giúp bạn suy ngẫm, không thay thế lời khuyên chuyên môn.